Cổng kết nối: 2 Gigabit RJ45, 6 SFP Gigabit, 4 SFP+ 10Gigabit.
Hiệu năng: Switching capacity 96Gbps, throughput 48Gbps, forwarding rate 71.424Mpps, buffer 12MB.
Routing Layer 3: Static/Dynamic (RIP, OSPF, OSPFv3), policy routing.
Multicast: IGMP Snooping, MLD Snooping, MVR.
QoS & ACL: Port priority, traffic shaping, rate limit, 2K ACL.
Bảo mật: ARP Inspection, IP Source Guard, DoS protection, DHCP Snooping, 802.1X, RADIUS/TACACS+, port security.
Quản lý: Controller tích hợp, quản lý qua GWN.Cloud hoặc GWN Manager, hỗ trợ SNMP, syslog, diagnostics.
Nguồn cấp: tích hợp 30W, tiêu thụ tối đa 13W.
Thiết kế: kim loại, để bàn/gắn tường/rack.
Kích thước & trọng lượng: 330 × 175 × 44 mm, 2.7 kg.
Xuất xứ: Trung Quốc/Philippines.